http://VietEnglish.com
Vietnamese = Tiếng Việt [ and = và ] Tiếng Anh = English
viet.english
viet.school
viet.jobs
viet.business
viet.love
viet.travel
ddu*o*.c => được 2
type VIQR = đánh máy VIQR
sau đó = then
press button = ấn nút
word pairs = dôi từ
số = numbers
phrases = nhóm từ
liên lạc = contact
1 ddu*o*.c => được
ddu*o*.c => được 2
English Dictionary
Vietnamese Dictionary
Từ Điển Việt
Web
VietEnglish.com
English to ...
Español
日本人
한국말
中国版
Deutsche
Française
Italia
Português
[ google ]
kiếm được tiền