http://VietEnglish.com
Vietnamese = Tiếng Việt [ and = và ] Tiếng Anh = English
viet.english
viet.school
viet.jobs
viet.business
viet.love
viet.travel
1 ddu*o*.c => được
to change = đổi
tức thì = immediately
chữ cái Anh = English alphabet
area = diện tích
word pairs = dôi từ
số = numbers
phrases = nhóm từ
liên lạc = contact
1 ddu*o*.c => được
ddu*o*.c => được 2
English Dictionary
Vietnamese Dictionary
Từ Điển Việt